Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bundle up



verb
1. make into a bundle
- he bundled up his few possessions
Syn:
bundle, roll up
Derivationally related forms:
bundle (for: bundle)
Hypernyms:
pack
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. dress warmly
- Mother bundled up the children for the long way to school
Hypernyms:
dress, get dressed
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.